translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đi ngược" (1件)
đi ngược
日本語 逆行する
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
その情報は彼の声明に逆行する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đi ngược" (1件)
đi ngược chiều
play
日本語 逆走する
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đi ngược" (3件)
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
その結果は、多くの人々の直感に反するものだった。
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
その情報は彼の声明に逆行する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)