menu_book
見出し語検索結果 "đi ngược" (1件)
đi ngược
日本語
フ逆行する
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
その情報は彼の声明に逆行する。
swap_horiz
類語検索結果 "đi ngược" (1件)
日本語
動逆走する
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
format_quote
フレーズ検索結果 "đi ngược" (3件)
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
その結果は、多くの人々の直感に反するものだった。
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
その情報は彼の声明に逆行する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)